Tổng hợp lệnh Minecraft đầy đủ nhất 2026

Danh sách lệnh phổ biến cho Java Edition & Bedrock Edition — từ người mới đến admin server

Danh sách lệnh phổ biến cho Java Edition & Bedrock Edition — từ người mới đến admin server

Lưu ý: Gõ / trước mỗi lệnh trong game. Cần quyền OP (operator) hoặc Cheats bật để sử dụng hầu hết lệnh bên dưới.
 
các mã code miễn phí:
/give @s netherite_sword[enchantments={levels:{"minecraft:sharpness":10000,"minecraft:looting":10000}}] 1

Đoạn code này cho bạn một thanh kiếm Netherite có độ Sắc Bén và Nhặt Nhạnh cấp 10.000. Quái vật nào trúng một đòn cũng bốc hơi, đồng thời rơi ra cả "núi" vật phẩm.

Plaintext

 

/give @s netherite_sword[enchantments={levels:{"minecraft:sharpness":10000,"minecraft:looting":10000}}] 1

2. Code lấy "Cúp Thần Thánh" (Đập một phát nát cả ngọn núi)

Cây cúp này có hiệu ứng Hiệu Suất (Efficiency) cấp 10.000 và Gia Tài (Fortune) cấp 10.000. Bạn đi mỏ quặng gõ một phát là đá nổ tung như bom, quặng rơi ra tràn ngập màn hình.

Plaintext

 

/give @s netherite_pickaxe[enchantments={levels:{"minecraft:efficiency":10000,"minecraft:fortune":10000}}] 1

3. Code "Hóa Đấng" (Bất tử, hồi máu siêu tốc và chạy nhanh như Flash)

Thay vì dùng lệnh dài dòng cho từng món giáp, bạn chỉ cần nạp 3 đoạn code hiệu ứng này vào người. Bọn trẻ có dùng kiếm One Hit ở trên chém bạn cũng không mất một giọt máu.

Bất tử + Hồi máu siêu tốc (Không bao giờ chết):

Plaintext

 

/effect give @s minecraft:regeneration infinite 255 true
*   **Chạy nhanh như Flash (Tốc độ ánh sáng):**
    ```text
    /effect give @s minecraft:speed infinite 50 true

Nhìn xuyên bóng đêm vĩnh viễn (Sáng như ban ngày):

Plaintext

/effect give @s minecraft:night_vision infinite 1 true
    *(Muốn xóa hết các hiệu ứng này để trở lại bình thường thì gõ: `/effect clear @s`)*

## 4. Code "Thao Túng Kích Thước" (Biến lớn / Thu nhỏ)

Mấy đứa nhỏ trong server sẽ sốc nặng khi thấy nhân vật của bạn đột ngột to như một tòa nhà chọc trời hoặc nhỏ xíu như một hạt cát.

*   **Biến thành Người Khổng Lồ (To gấp 5 lần bình thường):**
    ```text
    /attribute @s minecraft:generic.scale base set 5.0

Biến thành Người Kiến (Nhỏ bằng 1/5 bình thường):

Plaintext

 

/attribute @s minecraft:generic.scale base set 0.2
*   **Trở lại kích thước bình thường:**
    ```text
    /attribute @s minecraft:generic.scale base set 1.0

5. Code Troll bạn bè "Đóng Băng Thế Giới"

Gõ lệnh này một phát, toàn bộ thế giới sẽ dừng hình. Bạn có thể đi vòng ra sau lưng tụi nhỏ, đặt một đống TNT rồi gõ lệnh rã đông, đảm bảo tụi nó không hiểu chuyện gì vừa xảy ra.

Đóng băng vạn vật:

/tick freeze

*   **Mở khóa cho thế giới chạy lại bình thường:**
    ```text
/tick unfreeze

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Đống code này dùng các ký tự đặc biệt như [ { : rất phức tạp. Bạn nhớ Copy chuẩn 100%, không tự ý sửa hay xóa bất kỳ dấu cách hay dấu ngoặc nào thì lệnh mới kích hoạt thành công nhé!

Di chuyển & Vị trí

Lệnh Mô tả
/tp @s x y z Dịch chuyển bản thân đến tọa độ x y z
/tp player1 player2 Dịch chuyển player1 đến vị trí player2
/spawnpoint Đặt điểm hồi sinh tại vị trí hiện tại
/setworldspawn Đặt spawn thế giới cho tất cả người chơi

Máu & Trạng thái

Lệnh Mô tả
/kill @s Tự sát (respawn ngay lập tức)
/kill @e[type=!player] Xóa tất cả mob trong thế giới
/effect @s saturation 99999 10 Không bao giờ đói
/effect @s regeneration 10 10 Hồi máu nhanh

Đồ vật & Inventory

Lệnh Mô tả
/give @s diamond_sword 1 Nhận 1 thanh kiếm kim cương
/give @s iron_ingot 64 Nhận 64 thỏi sắt (1 stack)
/clear @s Xóa toàn bộ đồ trong túi
/enchant @s sharpness 5 Enchant vật phẩm đang cầm lên cấp 5
/xp add @s 100 levels Thêm 100 level kinh nghiệm
/xp set @s 30 levels Đặt level về đúng 30
/xp add @s 1000 points Thêm 1000 điểm XP

Thời gian & Thời tiết

Lệnh Mô tả
/time set day Chuyển sang ban ngày
/time set night Chuyển sang ban đêm
/time set 0 Đặt về 6 giờ sáng (bình minh)
/weather clear Tạnh mưa, trời quang đãng
/weather rain Bật mưa thường
/weather thunder Bật giông bão sấm sét

Block & Cấu trúc

Lệnh Mô tả
/setblock x y z stone Đặt 1 block đá tại tọa độ
/fill x1 y1 z1 x2 y2 z2 air Xóa sạch khu vực (fill bằng không khí)
/fill ~ ~ ~ ~10 ~5 ~10 glass Tạo hộp kính 10x5x10 từ vị trí hiện tại
/clone x1 y1 z1 x2 y2 z2 dx dy dz Sao chép cấu trúc từ vùng này sang vùng khác

Chế độ game & Độ khó

Lệnh Mô tả
/gamemode survival @s Chế độ sinh tồn
/gamemode creative @s Chế độ sáng tạo (bay, lấy đồ tự do)
/gamemode adventure @s Chế độ phiêu lưu (không đào block)
/gamemode spectator @s Quan sát (tàng hình, xuyên block)
/difficulty peaceful Peaceful — mob không tấn công
/difficulty hard Chế độ Hard

Quản lý Server / OP

Lệnh Mô tả
/op username Cấp quyền OP cho người chơi
/deop username Thu hồi quyền OP
/ban username Cấm người chơi vĩnh viễn
/kick username Đá người chơi khỏi server
/whitelist add username Thêm người vào danh sách trắng
/list Xem danh sách người đang online

Spawn Mob & Lệnh nâng cao

Lệnh Mô tả
/summon zombie ~ ~ ~ Triệu hồi zombie tại vị trí bạn đứng
/summon ender_dragon Triệu hồi Ender Dragon
/summon lightning_bolt ~ ~ ~ Tạo sét đánh tại vị trí hiện tại
/attribute @s generic.max_health base set 100 Đặt máu tối đa = 100 (50 tim)
/locate structure village Tìm làng gần nhất
/locate structure stronghold Tìm Stronghold (cổng End)
/gamerule keepInventory true Giữ đồ khi chết — không rơi đồ
/gamerule doDaylightCycle false Đóng băng thời gian, không đổi ngày đêm
/gamerule doMobSpawning false Tắt spawn mob tự nhiên

Target Selectors

Ký hiệu Ý nghĩa
@s Bản thân người gõ lệnh
@a Tất cả người chơi
@e Tất cả entity (mob, item, v.v.)
@p Người chơi gần nhất
@r Người chơi ngẫu nhiên

Mẹo sử dụng

  • Ký hiệu ~ là tọa độ tương đối — ~ ~10 ~ nghĩa là 10 block phía trên vị trí bạn đứng
  • Nhấn Tab để gợi ý lệnh tự động và điền tên item hoặc người chơi
  • Bật F3 (Java) hoặc Show Coordinates (Bedrock) để xem tọa độ thực
  • Kết hợp selector với filter: /kill @e[type=zombie,r=20] — xóa zombie trong vòng 20 block
  • Lệnh /gamerule keepInventory true rất hữu ích cho server người mới bắt đầu